Jeju: 800 người rời đi nhưng số lao động nước ngoài vẫn tăng, nghịch lý từ làn sóng xin tị nạn
Dù ghi nhận hơn 800 người nước ngoài rời khỏi đảo Jeju trong năm qua, tổng số người nước ngoài đăng ký cư trú tại đây lại tăng thêm hơn 500 người. Diễn biến trái chiều này đang đặt ra câu hỏi về cấu trúc thực sự của thị trường lao động địa phương, đặc biệt khi hơn một nửa số người mới đến là người xin tị nạn.

Theo báo cáo “Tình hình di chuyển của người nước ngoài và kiều bào tại Hàn Quốc năm 2025” do Bộ Tư pháp công bố ngày 17/3, trong năm qua, Jeju ghi nhận 3.584 người nước ngoài chuyển đến và 4.386 người rời đi, tương đương mức “xuất cư ròng” 802 người. Tuy nhiên, số liệu từ “Bản tin thống kê xuất nhập cảnh và chính sách người nước ngoài” cho thấy tổng số người nước ngoài đăng ký tại Jeju lại tăng từ 27.990 người năm 2024 lên 28.508 người năm 2025, tức tăng thêm 518 người.
Xét theo loại hình cư trú, lao động diện không chuyên (E-9) chiếm tỷ lệ rời đi cao nhất với 494 người, tiếp theo là các nhóm cư trú khác như diện khác (-199), kết hôn (F-6, -62), du học (D-2, -41) và thường trú (F-5, -27). Ngược lại, chỉ có diện kiều bào (F-4) ghi nhận tăng nhẹ với 21 người.
Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh chung cả nước đang chứng kiến sự tập trung người nước ngoài về khu vực thủ đô, đặc biệt là Seoul và Gyeonggi, trong khi các địa phương có xu hướng mất dần lực lượng lao động ngoại quốc. Tuy nhiên, Jeju lại xuất hiện hiện tượng trái ngược khi tổng số người nước ngoài vẫn tăng dù lượng rời đi lớn hơn lượng đến.
Giải thích cho nghịch lý này, ông Kim Sang-hoon, Tổng thư ký Trung tâm hỗ trợ người di cư Naomi (Giáo phận Công giáo Jeju), cho biết nếu tính tổng tăng trưởng dân số và mức xuất cư ròng, có thể ước tính hơn 1.300 người nước ngoài mới đã đến Jeju từ nước ngoài trong năm qua. Trong đó, 733 người là người xin tị nạn, chiếm hơn một nửa số người nhập cư mới.
Theo ông Kim, phần lớn những người này buộc phải tham gia vào lực lượng lao động để duy trì sinh kế. Đồng thời, một mô hình thay thế đang dần hình thành khi lao động hợp pháp theo diện E-9 có xu hướng rời Jeju để tìm kiếm điều kiện làm việc tốt hơn tại đất liền, trong khi những người xin tị nạn – bị hạn chế di chuyển – lại ở lại và lấp đầy khoảng trống trong thị trường lao động.
Đặc điểm cơ cấu kinh tế của Jeju cũng góp phần làm rõ xu hướng này. Do thiếu nền tảng công nghiệp chế tạo, nền kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào ngành nông nghiệp và dịch vụ, vốn có cường độ lao động cao nhưng mức lương tương đối thấp. Điều này khiến người lao động nước ngoài có xu hướng chuyển đến các khu vực có nhiều nhà máy và cơ hội việc làm ổn định hơn.
Ngoài ra, người nước ngoài nhập cảnh Jeju theo diện miễn thị thực và sau đó nộp đơn xin tị nạn thường bị hạn chế rời khỏi đảo. Điều này khiến họ gần như chỉ có thể tham gia vào các công việc thuộc tầng thấp của thị trường lao động như nông nghiệp, ngư nghiệp hoặc lao động phổ thông.
Ông Kim cho rằng hiện tượng “di cư thay thế” đang diễn ra rõ rệt tại Jeju, khi những người có khả năng di chuyển rời đi, còn những người bị hạn chế lại ở lại và lấp đầy khoảng trống. Đây không phải là dấu hiệu của một thị trường lao động hấp dẫn, mà phản ánh sự chênh lệch về quyền di chuyển giữa các nhóm lao động.
Từ góc độ chính sách, ông nhấn mạnh cần có đánh giá sâu hơn về nguyên nhân khiến lao động có tay nghề rời bỏ Jeju, đồng thời xây dựng các chính sách lao động và cư trú dựa trên yếu tố nhân quyền, nhằm tránh việc người xin tị nạn bị “cố định” lâu dài trong khu vực lao động không chính thức.
Diễn biến tại Jeju cho thấy sự gia tăng số lượng người nước ngoài không đơn thuần phản ánh sức hút của thị trường lao động, mà còn là kết quả của những ràng buộc về chính sách và điều kiện di chuyển, đặt ra yêu cầu điều chỉnh dài hạn trong quản lý lao động và di cư.
Bình luận 0